TÁN
CHUYỆN CÀ PHÊ
A COFFEE TO SIP | A STORY TO GRIPA COFFEE TO SIP | A STORY TO GRIPA COFFEE TO SIP | A STORY TO GRIPA COFFEE TO SIP | A STORY TO GRIPA COFFEE TO SIP | A STORY TO GRIPA COFFEE TO SIP | A STORY TO GRIP
Home»Cà phê từ vùng khác»Khám phá những vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam nổi tiếng

Khám phá những vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam nổi tiếng

Nhắc đến Việt Nam, thế giới thường nhớ về Robusta đậm đà, nhưng ít ai biết rằng dải đất chữ S còn sở hữu những vùng trồng cà phê Arabica với phẩm cấp không hề kém cạnh các cường quốc cà phê đặc sản. Từ sự trong trẻo nơi sương mù Lâm Đồng đến nét thâm trầm, ấm áp của những hạt cà phê trên dải đất miền Trung kiên cường Quảng Trị; Arabica Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ trong chuỗi giá trị bền vững. Cùng 91Lab dạo quanh bản đồ hương vị Arabica Việt Nam để tìm ra gu thưởng thức chân ái nhé.

Việt Nam đang mở rộng quy mô canh tác cà phê Arabica

Việt Nam đang mở rộng quy mô canh tác cà phê Arabica

1. Điểm danh 3 vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam nổi tiếng nhất

Sự đa dạng của các vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam tạo nên một bản đồ hương vị phong phú, nơi mà mỗi vĩ độ lại mang đến một nét cá tính riêng biệt.

1.1. Khu vực Tây Bắc

Sở hữu độ cao tiêu chuẩn cùng chênh lệch nhiệt độ rõ ràng, những hạt cà phê Tây Bắc có điều kiện để phát triển cấu trúc và phổ hương khác biệt. 

Sơn La (Mai Sơn, Thuận Châu, Yên Châu):

  • Điều kiện tự nhiên: Cà phê tại Sơn La được trồng ở độ cao từ 900-1.200 m. Thổ nhưỡng chủ yếu là đất Feralit đỏ vàng trên đá vôi phong hóa, giàu khoáng chất. Khí hậu tại đây chịu ảnh hưởng mạnh bởi gió mùa Đông Bắc, nhiệt độ trung bình năm từ 15°C – 20°C, vào mùa đông có thể xuống dưới 5°C. Chính sự chênh lệch nhiệt độ lớn này giúp hạt cà phê tích tụ hàm lượng đường cao.
  • Hương vị: Arabica Sơn La sở hữu tính axit sáng tựa cam chanh, thể chất nhẹ và thanh thoát. Với hương hoa dại nổi bật hòa quyện cùng vị ngọt thanh của quả mọng, điểm cuối của tách cà phê Sơn La để lại hậu vị sạch và sảng khoái.

Điện Biên (Mường Ảng):

  • Điều kiện tự nhiên: Thung lũng Mường Ảng nằm ở độ cao 1.000-1.200 m nên nhiệt độ ôn hòa, mát mẻ quanh năm. Đất tại đây chủ yếu là đất đỏ Feralit màu mỡ, thoát nước tốt, lại có hệ thống sông suối dày đặc. Những điều này cho phép hạt cà phê hấp thụ được nhiều chất dinh dưỡng cũng như có đủ thời gian để tích lũy và chuyển hóa dưỡng chất.
  • Hương vị: Cà phê Điện Biên nổi bật với vị chua thanh thoát, thoảng hương thảo mộc mộc mạc hòa quyện cùng vị ngọt của mật ong và trái cây chín vùng nhiệt đới.
Tây Bắc là một trong những vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam

Tây Bắc là một trong những vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam

1.2. Khu vực Tây Nguyên

Đây là vùng nguyên liệu trù phú nhất, hội tụ những thông số vàng để tạo ra các dòng hạt đạt chuẩn Specialty Coffee quốc tế.

Lâm Đồng (Cầu Đất – Đà Lạt, Lạc Dương):

  • Điều kiện tự nhiên: Lâm Đồng sở hữu độ cao lý tưởng – 1.500-1.650 m so với mực nước biển, là “con số vàng” có thể sánh với các vùng trồng cà phê đặc sản nổi tiếng trên thế giới. Thổ nhưỡng tại đây được ưu ái với đất đỏ Bazan tơi xốp, giàu hữu cơ, nhiệt độ lý tưởng quanh năm từ 14-22°C kết hợp cùng sương mù bao phủ thường xuyên. Đây là điều kiện hoàn hảo giúp trái cà phê chín chậm, tối ưu hóa quá trình chuyển hóa dưỡng chất và đạt được độ ngọt tối đa.
  • Hương vị: Được mệnh danh là “nữ hoàng” của Arabica Việt Nam, hạt cà phê tại Lâm Đồng có độ chua sáng rõ, hương thơm nồng nàn của các loại hoa trắng, kết thúc bằng hậu vị ngọt sâu kéo dài như socola đen hoặc caramel.

Đắk Lắk và Đắk Nông (Krông Năng, Đắk Glong):

  • Điều kiện tự nhiên: Cây cà phê tại đây phát triển ở độ cao từ 800-1000 m so với mực nước biển. Đất đỏ Bazan dày cùng nhiệt độ trung bình khoảng 22-24°C với hai mùa mưa nắng rõ rệt cho phép hạt cà phê có thời gian tích lũy dưỡng chất. Cây Arabica tại đây thường được trồng xen canh với cây bóng mát để giảm bức xạ nhiệt.
  • Hương vị: Vì đặc trưng thổ nhưỡng, body của cà phê Arabica Đắk Lắk có phần dày dặn hơn so với vùng Tây Bắc. Đặc trưng là vị của hạt rang, hạnh nhân và phảng phất chút đắng nhẹ tinh tế của cacao.

1.3. Khu vực Trung Bộ

Dù độ cao thấp hơn các vùng khác và khí hậu có phần khắc nghiệt hơn nhưng điều này lại tạo nên một “stress” sinh học tích cực, thúc đẩy hương vị hạt trở nên mạnh mẽ và khác biệt.

Quảng Trị (Khe Sanh – Hướng Hóa):

  • Điều kiện tự nhiên: Thổ nhưỡng nơi đây là đất đỏ Feralit với độ cao trung bình từ 600-800 m. Điểm đặc biệt là sự giao thoa giữa gió Lào khô nóng và gió mùa Đông Bắc ẩm lạnh tạo nên điều kiện khí hậu tương đối khắc nghiệt nhưng nhờ đó mà hạt cà phê tại đây sở hữu cấu trúc hạt chắc chắn.
  • Hương vị: Arabica Khe Sanh nổi tiếng với body dày, vị đắng mượt mà của thảo mộc rừng tự nhiên, mùi gỗ thông và nốt vị hạt khô ấm áp, mang lại cảm giác trầm và sâu sắc.

Nghệ An (Phủ Quỳ – Quỳ Hợp):

  • Điều kiện tự nhiên: Cà phê lớn lên trên vùng đất đỏ Bazan cổ Phủ Quỳ với độ cao 400-600 m, đây là độ cao tương đối thấp so với độ cao tiêu chuẩn để trồng Arabica. Tuy nhiên nhờ vị trí địa lý đón gió mùa, nhiệt độ mùa đông xuống khá thấp (12-15°C) nên cà phê vẫn đủ điều kiện để tổng hợp hương vị. Đây là vùng trồng Arabica có lịch sử lâu đời nhất từ thời Pháp thuộc.
  • Hương vị: Nốt hương nổi bật của cà phê tại đây là trà đen (black tea) và hậu vị hơi chát nhẹ hòa quyện cùng vị chua nhẹ nhàng.
Hạt cà phê ở khu vực Trung Bộ thường mang theo hương vị rắn rỏi, mạnh mẽ của dải đất mẹ kiên cường

Hạt cà phê ở khu vực Trung Bộ thường mang theo hương vị rắn rỏi, mạnh mẽ của dải đất mẹ kiên cường

Trong các tỉnh kể trên, ngoại trừ Nghệ An thì Sơn La, Điện Biên, Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đắk Nông và Quảng Trị đều nằm trong danh sách 8 tỉnh được chọn để triển khai Đề án Phát triển cà phê đặc sản Việt Nam giai đoạn 2021-2030 (theo Quyết định số 1392/QĐ-BNN-TT của Bộ NN&PTNT). Như vậy, những vùng trồng Arabica này không chỉ dừng lại ở câu chuyện sản lượng, mà còn là tâm điểm của một cuộc chuyển dịch cho ngành cà phê Việt Nam: đưa giá trị và chất lượng trở thành “kim chỉ nam” cho toàn ngành. 

Cuộc chuyển dịch này trả lại vị thế xứng đáng cho người nông dân, những người vốn là linh hồn của chuỗi cung ứng nhưng thường chịu nhiều thiệt thòi nhất. Thay vì loay hoay trong vòng xoáy ép giá, họ sẽ được đồng hành để nâng tầm canh tác qua các chương trình giảng dạy để thích ứng với xu thế mới, từ đó nhận về thành quả tương xứng với chất lượng hạt cà phê họ tạo ra. Việc đánh giá đúng vai trò của nông hộ trong chuỗi giá trị ngành cà phê không chỉ giúp cải thiện sinh kế bền vững, mà còn trực tiếp tái định nghĩa lại sự công bằng trong chuỗi cung ứng cà phê Việt.

2. So sánh tổng quan về các loại cà phê Arabica nổi bật

Ở mỗi khu vực đều sẽ có những vùng trồng mang đến hạt Arabica với hương vị xuất sắc nhất. Nếu Tây Bắc tự hào với nét trong trẻo của cam chanh hòa cùng hương hoa rừng của Sơn La, Trung Bộ khẳng định mình qua nốt trầm gỗ cùng thể chất tròn đầy của Khe Sanh, thì Tây Nguyên lại sở hữu “viên kim cương” Cầu Đất dịu dàng hương hoa trắng với phẩm cấp Specialty hàng đầu. 

Để hình dung rõ hơn về sự khác biệt của từng loại Arabica, hãy cùng làm một phép so sánh về ba loại cà phê đến từ Sơn La, Khe Sanh và Cầu Đất:

Tiêu chíArabica Cầu ĐấtArabica Sơn LaArabica Khe Sanh
Độ cao1.500 m – 1.650 m900 m – 1.200 m600m – 800 m
Loại đấtĐất đỏ bazanĐất Feralit trên đá vôiĐất đỏ Feralit
Nhiệt độ14°C – 22°C15°C – 20°C22°C – 25°C
Lượng mưa1.800 mm – 2.600 mm/năm1.200 mm – 1.500 mm/năm2.20 0mm – 2.800 mm/năm
Thể chấtMượt mà, tròn trịaNhẹ nhàng, thanh thoátDày dặn, mạnh mẽ
Hương vị
đặc trưng
Vị chua sáng rõ, nổi bật
nốt hương cam chanh
và hậu vị socola
Vị chua thanh thoát
thoảng hương hoa rừng
và vị ngọt của quả mọng
Vị chua lướt nhẹ, hương
của thảo mộc và gỗ kết hợp
cùng vị đắng nhẹ, béo bùi
của các loại hạt rang

Tóm lại, nếu bạn là người yêu thích những nốt chua theo gu của cà phê quốc tế thì Arabica Cầu Đất là một ứng cử viên sáng giá. Ngược lại, Arabica Khe Sanh sẽ phù hợp với những ai đã trót yêu hương vị đậm đà của cà phê truyền thống Việt Nam nhưng muốn mở rộng trải nghiệm với những nốt hương mới. Trong khi đó, Arabica Sơn La mang đến một tách cà phê thanh thoát và dễ chịu, dành cho những ai muốn bước đầu làm quen với cà phê Arabica. 

Vì những đặc tính riêng biệt nên mỗi loại Arabica khi pha chế với phương pháp phù hợp sẽ thể hiện rõ nhất cấu hình hương nổi bật. Với Arabica Cầu Đất hay Sơn La, phương pháp pour-over hoặc cold brew sẽ giúp tôn lên được những nốt chua sáng hay hương hoa rừng thoảng nhẹ trong làn khói. Trong khi đó Arabica Khe Sanh lại phù hợp với pha phin hoặc espresso, mang đến một tách cà phê đậm đà với vị đắng trầm của thảo mộc và gỗ cân bằng cùng độ ngọt nhẹ nhàng của các loại hạt rang. 

3. Thử thách và tiềm năng: Hành trình khẳng định vị thế Arabica Việt Nam

Để hạt Arabica Việt Nam vươn tầm thế giới không chỉ là câu chuyện của thổ nhưỡng thuận lợi, mà còn là một cuộc chạy đua khốc liệt với những rào cản từ khí hậu khắc nghiệt đến xu thế tiêu dùng bền vững. Sự chuyển dịch này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa ứng dụng công nghệ cao, tư duy canh tác cấp tiến và tầm nhìn dài hạn về giá trị hạt cà phê đặc sản.

3.1. Thử thách

Bức tranh về Arabica Việt Nam không chỉ có những mảng màu tươi sáng mà còn chứa đựng cả những trăn trở về khả năng sinh tồn trước biến chuyển của thời đại. Trong những năm gần đây, chúng ta thấy rõ sức ép nghẹt thở từ biến đổi khí hậu lên toàn bộ lĩnh vực trồng trọt và cà phê không đứng ngoài tác động đó. 

Theo các phân tích từ Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT), việc nhiệt độ toàn cầu tăng cao đang đẩy giới hạn sinh tồn của Arabica lên những vùng trồng có độ cao khó tiếp cận hơn. Những vùng trồng dưới 1.000 m đang chứng kiến sự sụt giảm chất lượng rõ rệt do trái chín ép, không kịp tích tụ lượng đường cần thiết, đồng thời phải đối mặt với sự tàn phá của sâu đục quả. 

Không dừng lại ở đó, bài toán về giống hạt vẫn là một nút thắt đang trong quá trình tháo gỡ. Phần lớn diện tích canh tác hiện nay vẫn là Catimor – dòng hạt có khả năng kháng bệnh mạnh mẽ và năng suất ổn định. Tuy nhiên về hương vị, Typica hay Bourbon mới thật sự là giống hạt có khả năng đưa cà phê Việt Nam trở thành cà phê chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu về một phổ hương đa tầng hơn của giới mộ điệu. 

Tín hiệu đáng mừng là Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) đã đang và vẫn tiếp tục quá trình nghiên cứu thử nghiệm nhiều giống Arabica mới có chất lượng cao nhưng dễ canh tác và có khả năng kháng bệnh tốt. Một số giống đã được đưa vào sản xuất đại trà có thể kể đến: TN1, TN2, TN6, TN7, TN9 và THA1.

Những thách thức mà cà phê Arabica Việt Nam đang phải đối mặt

Những thách thức mà cà phê Arabica Việt Nam đang phải đối mặt

3.2. Tiềm năng

Dù vẫn còn rất nhiều thách thức với một giống non trẻ như Arabica tại Việt Nam, tiềm năng phát triển của giống cà phê này là rất lớn. Sự trỗi dậy của các dự án bền vững như VnSAT hay dự án hợp tác triệu đô giữa Jacobs Douwe Egberts (JDE) và các đối tác quốc tế đang dần thay đổi bộ mặt của những nông trại truyền thống.

“Liên minh Châu Âu đã bắt tay với Liên minh Tổ chức Đa dạng Sinh học Quốc tế và Chính phủ Việt Nam, cùng với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc, Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc, Viện Lâm nghiệp Châu Âu và Sáng kiến Phát triển Bền vững, trong việc ứng dụng công nghệ cao để giám sát thời gian thực tế, nhằm thực hiện ngăn chặn nạn phá rừng trong chuỗi cung ứng cà phê tại tỉnh Lâm Đồng và Đắk Nông.” – Vneconomy.

Việt Nam cũng nhận sự hỗ trợ từ Chương trình hợp tác của Liên hợp quốc về Giảm phát thải từ phá rừng và suy thoái rừng ở các nước đang phát triển (UN-REDD) với ứng dụng thí điểm của Terra-i – một hệ thống hình ảnh vệ tinh được phát triển bởi các nhà nghiên cứu của CIAT trong năm 2006. Hệ thống này được xem như một công cụ giám sát rừng ở cấp tỉnh và cấp quốc gia. Hiện nay, toàn tỉnh Đà Lạt đều đã áp dụng phương pháp này. 

Kết quả của những nỗ lực này là vào ngày 22/5/2025, Việt Nam đã được EU xếp vào danh sách các nước “rủi ro thấp” theo Quy định về Sản phẩm không gây mất rừng (EUDR), điều này có nghĩa là các sản phẩm như cà phê, cao su và gỗ xuất khẩu từ Việt Nam sang EU sẽ chỉ cần thực hiện quy trình thẩm định đơn giản với tỷ lệ kiểm tra là 1%. 

Quá trình chuyển dịch mạnh mẽ này đang giúp Việt Nam tái định hình lại ngành cà phê theo hướng phát triển bền vững hơn. Thay vì chạy theo sản lượng, người nông dân bắt đầu làm quen với mô hình “nông lâm kết hợp”. Theo đó, cây cà phê được trồng xen canh với các cây cao, bóng rộng để giảm tác động ánh nắng mặt trời và giúp điều hòa nhiệt độ. Đồng thời đất trồng cũng được quy hoạch rõ ràng, tạo ra một hệ sinh thái ổn định và giàu dinh dưỡng. 

Những con số trong xuất khẩu cà phê cũng cho thấy Việt Nam đã bắt đầu chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao giá trị chất lượng cho hạt cà phê. Cụ thể, trong 10 tháng của năm 2025, xuất khẩu cà phê Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ở hầu hết các chủng loại. Trong đó, xuất khẩu cà phê Arabica đạt 62,9 nghìn tấn, trị giá 416,0 triệu USD, tăng 8,2% về lượng và tăng 108,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024.

Hướng đi này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mang đến những lô cà phê đạt chuẩn hữu cơ, từ đó gia tăng cơ hội chinh phục các thị trường khó tính như Nhật Bản hay Châu Âu. Trong tương lai, Việt Nam đẩy mạnh đầu tư để Arabica Việt Nam có thể vươn lên mạnh mẽ và cạnh tranh cùng các dòng hạt đặc sản của thế giới như Kenya, Ethiopia,…

3.3. Xu thế cà phê đặc sản tại Việt Nam

Hơn cả một ngành nông nghiệp, Arabica đang tạo nên một làn sóng văn hóa Specialty Coffee ngay tại thị trường nội địa. Chúng ta đang chứng kiến một cuộc chuyển giao, nơi những người trẻ không còn tìm đến cà phê chỉ để tỉnh táo, mà còn để thưởng thức hương vị và có trách nhiệm hơn với các vấn đề về phát triển xanh và bền vững. Khái niệm From farm to cup dần trở nên phổ biến và trở thành tiêu chuẩn mới, thúc đẩy các nông hộ, xưởng rang nội địa phải tỉ mỉ hơn trong từng công đoạn từ gieo trồng, chế biến đến quy trình tuyển chọn nhân xanh và kỹ thuật rang. 

Theo một báo cáo thị trường của trang Mordor Intelligence, phân khúc cà phê đặc sản dự kiến ​​sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 6,95% đến năm 2031. Các yêu cầu khắt khe từ những thị trường nhập khẩu cà phê Việt Nam cũng buộc Việt Nam phải có những chính sách thích nghi mới. Cụ thể từ tháng 12 năm 2024, Quy định về phá rừng của EU yêu cầu các nhà xuất khẩu Việt Nam phải chứng minh cà phê được trồng ở những khu vực không bị phá rừng. 

Xu hướng hướng tới phát triển bền vững đang tạo ra sự phân hóa trên thị trường: các nhà sản xuất tuân thủ quy định đang tiếp cận được thị trường cao cấp, trong khi các nhà sản xuất không tuân thủ lại gặp khó khăn trong xuất khẩu. Để thích ứng với những chuyển đổi trong xu thế mới, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia thúc đẩy các thực hành bền vững thông qua đào tạo, trong khi Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Gia Lai phối hợp chặt chẽ với các tổ chức quốc tế và cộng đồng doanh nghiệp để xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng, thiết lập cơ sở truy xuất nguồn gốc và bảo vệ rừng.

Một số thành quả Việt Nam đã đạt được trên hành trình chuyển dịch có thể kể đến như: Dẫn đầu về tính bền vững là tỉnh Lâm Đồng, tự hào có hơn 86.000 ha được chứng nhận hữu cơ hoặc đáp ứng các tiêu chí xuất khẩu; hợp tác xã Bechamp Đắk Nông đạt được chứng nhận hữu cơ để xuất khẩu trên toàn cầu, trong đó tập trung vào thị trường Hàn Quốc. 

Ngoài ra những phụ phẩm của cà phê cũng được tối ưu triệt để, biến chất thải truyền thống thành hàng xuất khẩu cao cấp, điển hình là Việt Thảo Nhiên đã gây tiếng vang khi xuất khẩu trà vỏ cà phê (cascara) sang Nhật Bản. Bằng việc tái sử dụng vỏ cà phê bỏ đi để tạo thành  thức uống tốt cho sức khỏe, đây là một bước tiến lớn đánh dấu sự chuyển dịch từ sản xuất hàng hóa đơn thuần sang kinh tế tuần hoàn.

Thêm vào đó, các quán cà phê đặc sản tại các thành phố lớn cũng đang phát triển mạnh mẽ và chú trọng đến việc giới thiệu, quảng bá hạt cà phê đặc sản của Việt Nam như: Arabica Cầu Đất, Arabica Khe Sanh,… Điều này cho thấy người Việt Nam cũng dần quan tâm đến tính truy xuất nguồn gốc và giá trị, hương vị, công sức của người nông dân chứ không đơn thuần là thức uống tỉnh táo đầu ngày như trước kia.

Những điều đó buộc Việt Nam phải có chiến lược dài hạn cho sự chuyển đổi từ sản xuất hàng hóa thô sang xuất khẩu hàng hóa có giá trị gia tăng, trong đó cà phê đặc sản với giá trị rất cao trên thị trường đang trở thành tâm điểm trong cơ cấu chuyển dịch.

Văn hóa cà phê đặc sản đang bắt đầu phải triển mạnh mẽ tại Việt Nam

Văn hóa cà phê đặc sản đang bắt đầu phải triển mạnh mẽ tại Việt Nam

4. FAQ: Góc giải đáp

4.1. Cách bảo quản hạt Arabica sau khi mua để giữ trọn vẹn hương vị

Cách tốt nhất để bảo quản hạt Arabica sau khi rang là sử dụng các hũ đựng có nắp kín hoặc túi zip có van một chiều chuyên dụng, đặt ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để ngăn chặn quá trình oxy hóa. Một sai lầm phổ biến là để túi cà vào tủ lạnh. Hạt cà phê có khả năng hút mùi và ẩm rất tốt, do đó nó có thể hút mùi thực phẩm có trong tủ lạnh làm biến đổi hương vị ban đầu. Ngoài ra, cà phê sau khi nghỉ (degas) đủ sẽ có hương vị ngon nhất trong khoảng 1 tháng, vì vậy hãy cân nhắc mua lượng vừa đủ dùng để có thể thưởng thức cà phê ngon nhất.

4.2. Tại sao độ cao và khí hậu lại quyết định đến hương vị của hạt cà phê Arabica?

Ở những cao độ trên 1.000 m, nhiệt độ khá thấp cùng với chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm cao sẽ giúp hạt cà phê có thể chín chậm, đủ thời gian để tích lũy đường, dưỡng chất và phát triển hương vị. Đây là lý do khiến hạt Arabica sinh trưởng ở vùng cao thường có vị chua sáng rõ cùng độ ngọt sâu hơn so với các hạt trồng ở độ cao thấp hơn.

4.3. Cà phê Arabica Việt Nam có phải là cà phê đặc sản không?

Việt Nam đã có các lô cà phê đặc sản và đạt số điểm khá cao theo tiêu chuẩn khắt khe của Hiệp hội Cà phê Đặc sản Thế giới (SCA). Tuy nhiên không phải tất cả cà phê Arabica Việt Nam đều là cà phê đặc sản. Trong những năm gần đây, cà phê Việt Nam đã có những bước chuyển mình và gây tiếng vang trên thị trường cà phê thế giới về chất lượng, thay vì số lượng như trước đây. Việt Nam vẫn đang nỗ lực để phát triển các dòng cà phê đặc sản độc đáo và đạt chất lượng cao hơn, trước hết là phục vụ nhu cầu trong nước và sau đó là mục tiêu xuất khẩu sang thị trường nước ngoài với mong muốn cạnh tranh với những thương hiệu cà phê đặc sản nổi tiếng trên thế giới.

Cà phê Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ để khẳng định vị thế

Cà phê Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ để khẳng định vị thế

Hành trình đi qua những vùng trồng cà phê Arabica ở Việt Nam không đơn thuần là cuộc dạo chơi qua những tọa độ địa lý, mà còn để thấu hiểu sự giao thoa giữa thiên nhiên và tâm huyết con người. Hy vọng rằng, sự am hiểu này sẽ giúp bạn trân trọng giá trị của từng nốt hương trong những tách cà phê mỗi sớm. Ngày mai, 91Lab mời bạn ghé chơi để tiếp tục hàn huyên về câu chuyện của hạt cà phê này nhé?

Tham khảo:

BÀI TRƯỚC
Các loại cà phê ngon ở Việt Nam bạn nhất định phải thử một lần
BÀI TIẾP THEO
Cà phê Việt Nam xuất khẩu đi đâu tại chuỗi cung ứng toàn cầu?
91Lab
91Lab

Lý Lệ Anh là chuyên gia cảm quan cà phê đặc sản và trưởng nhóm nội dung tại 91Lab, sở hữu chứng chỉ SCA Sensory cùng hệ thống đào tạo chuyên môn về rang và barista, trực tiếp kiểm duyệt và phát triển nội dung chuyên ngành của thương hiệu

All Posts
BÀI VIẾT NỔI BẬT
FROM THE LAB
From The Lab
From The Lab
From The Lab
From The Lab
From The Lab
CHÚNG TÔI NGHE GÌ