Cà phê Tanzania khẳng định vị thế như thế nào? Tìm hiểu toàn bộ hành trình của hạt cà phê Tanzania
- 1. Cà phê Tanzania là gì?
- 2. Lịch sử và nguồn gốc của cà phê Tanzania
- 3. Hương vị của cà phê Arabica Tanzania
- 4. Quá trình sản xuất cà phê Arabica Tanzania
- 4.1. Quy trình canh tác
- 4.2. Phương pháp chế biến
- 5. Các vùng trồng cà phê trọng điểm của Tanzania
- 5.1. Vùng trồng cà phê Arabica Tanzania
- 5.2. Vùng trồng cà phê Robusta Tanzania
- 6. Cà phê Tanzania khác gì so với các loại cà phê khác ở châu Phi?
Cà phê Tanzania mang trong mình sự giao thoa giữa khí hậu nóng ẩm của vùng xích đạo và tầng không khí lạnh trên những đỉnh núi cao nhất châu Phi. Dù chỉ chiếm khoảng 1% sản lượng cà phê thế giới, đây lại là một trong những loại cà phê có giá trị hương vị cao nhất với những nốt hương độc đáo như tiêu đen và thuốc lá tẩu. Cùng theo chân 91Lab ngược dòng thời gian để tìm hiểu về hạt cà phê quý hiếm này nhé!

Cà phê Tanzania
1. Cà phê Tanzania là gì?
Cà phê Tanzania là dòng cà phê đặc sản đến từ Đông Phi, nổi tiếng với độ chua sắc sảo tựa vang trắng và thể chất mượt mà. Được canh tác chủ yếu trên những sườn núi lửa cao chót vót như Kilimanjaro, Arusha,… loại cà phê này phần lớn là giống Arabica và gây tiếng vang trong thế giới specialty coffee nhờ dòng hạt Peaberry. Xác định cà phê là ngành kinh tế mũi nhọn, chính phủ và người nông dân Tanzania đã không ngừng đầu tư vào quy trình canh tác và chế biến, nhờ đó mà 90% tổng sản lượng cà phê hiện nay tại Tanzania đều vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe để xuất khẩu, khẳng định vị thế của cà phê Tanzania trên bản đồ cà phê thế giới.
Để hiểu về cà phê nơi đây, chúng ta cần nhìn vào sự phân hóa địa lý của từng loại hạt đã góp phần tạo nên danh tiếng cho quốc gia Đông Phi này trên bản đồ specialty coffee thế giới.
Arabica (chiếm khoảng 70% sản lượng): được canh tác chủ yếu tại các vùng cao nguyên phía Bắc (chân núi Kilimanjaro và Meru) và phía Nam (Mbeya, Ruvuma). Đây là dòng cà phê mang lại giá trị kinh tế cao, sở hữu phổ hương thú vị như gỗ trầm và vị chua thanh của trái cây đen như việt quất, nho đen, mâm xôi đen hay quả lý chua; đồng thời cũng là tâm điểm của phân khúc specialty với các giống hạt như N39, KP423 hay Bourbon.
Robusta (chiếm khoảng 30% sản lượng): chủ yếu tập trung tại vùng Bukoba, gần hồ Victoria. Robusta Tanzania nổi tiếng với thể chất mạnh mẽ, độ đắng sạch và thường được sử dụng trong các loại cà phê phối trộn cao cấp hoặc cà phê hòa tan chất lượng tốt.
Tuy nhiên, khi nhắc đến Tanzania, người ta hay nhắc đến hạt Peaberry như một biểu tượng cho cà phê nơi đây. Với đặc điểm chỉ phát triển một hạt duy nhất hình tròn (thay vì hai hạt nằm đối xứng, một mặt cong, một mặt phẳng), hạt Peaberry nhận được trọn vẹn dưỡng chất từ trái cà phê và có khả năng truyền nhiệt đồng đều hơn khi rang, tạo nên hồ sơ hương vị tập trung, sắc nét và thể chất mượt mà hơn.

Hạt Peaberry là điều người ta nghĩ đến khi nhắc về cà phê Tanzania
Xem thêm: Cà phê đặc sản – Tinh hoa hương vị dành cho người sành cà phê
2. Lịch sử và nguồn gốc của cà phê Tanzania
Lịch sử cà phê Tanzania gắn liền với sự giao thoa văn hóa và khát vọng khẳng định bản sắc của người dân Đông Phi.
Cà phê đã hiện diện tại đây từ thế kỷ 16 thông qua tộc người Haya với tên gọi là “amwani”. Đây là một giống cà phê Robusta được cho là đến từ Ethiopia. Ban đầu người Haya không sử dụng cà phê như một thức uống mà họ đun sôi sau đó hun khói và nhai như một chất kích thích.
Cho đến thế kỷ 19 khi Tanzania trở thành thuộc địa của Đức, những hạt cà phê Arabica bắt đầu được gieo trồng và trở thành mặt hàng xuất khẩu. Sau thế chiến I, Anh tiếp quản Tanzania và nỗ lực nhân rộng cà phê ở quy mô lớn hơn nhưng phải đến những năm 1960, sau khi giành độc lập thì chính phủ Tanzania mới khuyến khích để hạt cà phê lan rộng ra toàn quốc, đặc biệt là khu vực phía Nam như Mbeya và Ruvuma. Hiện nay khoảng 80% sản lượng cà phê của Tanzania đến từ khu vực này.
Trải qua thời kỳ thuộc địa với việc hình thành các đồn điền quy mô lớn, cà phê Tanzania đã ghi dấu ấn trên thị trường quốc tế. Sự ra đời của Hiệp hội những người trồng cà phê Kilimanjaro (KNPA) vào năm 1925 đã đặt nền móng cho mô hình hợp tác xã, giúp những người nông dân nhỏ lẻ tiếp cận với kỹ thuật canh tác chuyên sâu.
Ngày nay, dưới sự điều hành của Tanzania Coffee Board (TCB), quốc gia này đã thoát khỏi cái bóng của một vùng nguyên liệu thô để trở thành điểm đến của giới mộ điệu specialty coffee. Trong đó cà phê đến từ Kilimanjaro là một trong những loại cà phê đặc sắc nhất của Tanzania.

Kilimanjaro là một trong những loại cà phê đặc sắc nhất của Tanzania
Xem thêm: Tìm hiểu cà phê Guatemala và dấu ấn hương vị riêng của Trung Mỹ
3. Hương vị của cà phê Arabica Tanzania
Người ta ví cà phê Arabica Tanzania như một ly vang trắng thanh lịch, rạng rỡ nhưng không kém phần sâu sắc.
Ngay khi dòng nước nóng vừa chạm vào lớp bột cà phê, khứu giác của bạn sẽ lập tức được đánh thức bởi những nốt hương hoa cỏ dịu dàng. Lẩn khuất trong đó là một sự mộc mạc từ gỗ tuyết tùng (Cedar wood) pha lẫn sự trầm ấm của thuốc lá tẩu – một phổ hương có chút nam tính, cổ điển nhưng cực kỳ quyến rũ.
Đoạn nhấp môi đầu tiên nhẹ nhàng đánh thức vị giác bằng vị chua giòn tan của táo xanh, tiếp nối ngay sau đó là cảm giác căng mọng của kiwi và những loại quả mọng đen như cherry, việt quất, đâu đó còn phảng phất vị của trà đen. Một sự mở đầu đầy sảng khoái nhưng không khoa trương.
Dù sở hữu độ sáng rực rỡ, tách cà phê Tanzania không hề mỏng mà ôm lấy khoang miệng bằng một thể chất dày dặn, mượt mà tựa lớp lụa lướt qua mặt lưỡi. Xuyên suốt quá trình thưởng thức, khi những vị chua đầu lắng xuống là lúc vị ngọt êm ái của đường nâu và mật ong hiện lên. Sau cùng, khi tách cà phê dần nguội, vị giác của bạn sẽ lưu luyến cái đắng êm dịu và sâu lắng của socola đen.

Hương vị của cà phê Tanzania
Xem thêm: Cà phê Sumatra Mandheling: Hương vị làm nên tên tuổi cà phê Indonesia
4. Quá trình sản xuất cà phê Arabica Tanzania
Để những hạt cà phê Tanzania có thể hiện diện trong phân khúc specialty, đó là cả một hành trình khắt khe từ lúc gieo hạt cho đến khi đóng bao xuất khẩu. Song điều đặc biệt có lẽ còn đến từ cách mà người dân nơi đây áp dụng phương pháp xen canh trong trồng cà phê.
4.1. Quy trình canh tác
Điểm độc đáo trong cách trồng trọt tại Tanzania là cây cà phê thường được trồng dưới bóng mát của cây chuối hoặc các loại cây ăn quả khác. Điều này không chỉ giúp bảo vệ cây cà phê khỏi ánh nắng gay gắt của vùng xích đạo mà còn tạo nên một hệ sinh thái đất giàu dinh dưỡng, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng của vùng trồng.
Ngoài ra, là một trong những quốc gia trồng cà phê lâu đời nhất nên người dân Tanzania có rất nhiều kinh nghiệm trong việc xây dựng thủy lợi và các hoạt động nông nghiệp cho cây cà phê. Dưới sự hỗ trợ của Viện nghiên cứu, nhiều giống cà phê mới được phát triển với khả năng kháng bệnh tốt hơn, dựa trên mã gen của các giống cũ có hương vị nổi bật. Nhờ đó mà năng suất cà phê tại đây ổn định cũng như có chất lượng đồng đều.
4.2. Phương pháp chế biến
Phương pháp chế biến đóng vai trò quyết định trong việc định hình tính cách của hạt cà phê. Tại Tanzania, chế biến ướt là phương pháp được ưu tiên tại phần lớn các nông trại.
Sau khi thu hoạch, cà phê được đưa qua máy xát vỏ ngay trong ngày. Những hạt cà phê sau đó được lên men trong bể nước từ 12 đến 24 giờ để loại bỏ lớp nhầy. Quá trình này giúp hạt cà phê giữ được độ sạch (clean) cao và làm nổi bật tính axit sáng đặc trưng.
Hạt cà phê sau khi trải qua quá trình rửa sẽ được trải trên các giàn cao để phơi khô. Trong suốt thời gian phơi, người nông dân phải thường xuyên đảo hạt để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và đảm bảo độ ẩm lý tưởng (khoảng 10-12%) trước khi lưu kho.

Cà phê tại Tanzania thường được chế biến ướt
5. Các vùng trồng cà phê trọng điểm của Tanzania
Cà phê Tanzania trải dài khắp lãnh thổ đất nước và mỗi vùng canh tác lại kể một câu chuyện hương vị riêng biệt. Hiện nay tại Tanzania, cà phê Arabica chiếm khoảng 70%, tập trung ở các khu vực phía Bắc và 30% còn lại là Robusta, tập trung khu vực phía Tây và Tây Bắc.
5.1. Vùng trồng cà phê Arabica Tanzania
Khu vực phía Bắc là cái nôi của nền công nghiệp cà phê Tanzania, nơi bao gồm các danh xưng huyền thoại như Kilimanjaro, Meru và Arusha. Cả ba nơi này đều nằm trên dãy núi Kilimanjaro – nóc nhà của châu Phi. Với độ cao từ 1.400 m đến 1.800 m, cà phê tại đây sở hữu điều kiện lý tưởng để hấp thụ trọn vẹn tinh hoa từ lớp đất tro núi lửa bazan giàu khoáng chất, từ đó mang đến hương vị nổi bật với độ chua tinh tế tựa như vang trắng, đan xen cùng nốt hương ngọt ngào của quả mọng và hậu vị mộc mạc của gỗ tuyết tùng.

Núi Kilimanjaro là nơi trồng những loại cà phê danh tiếng của Tanzania
Khu vực phía Nam với các đại diện như Mbeya, Ruvuma và Mbinga mang đến triển vọng specialty coffee rất lớn cho Tanzania. Cà phê tại đây nằm dọc theo chiều dài giữa hồ Nyasa và hồ Tanganyika, vùng đất này có khí hậu mát mẻ ôn hòa và thổ nhưỡng đất đỏ. Cà phê Mbeya đang ngày càng được giới mộ điệu săn đón nhờ thể chất êm mượt như nhung, vị chua dịu dàng kết hợp cùng dải hương hoa vô cùng phức hợp.
5.2. Vùng trồng cà phê Robusta Tanzania
Khu vực phía Tây nổi bật là Bukoba, được xem là thủ phủ của cà phê Robusta Tanzania. Nằm giáp ranh với Hồ Victoria, Bukoba sở hữu độ cao thấp hơn (khoảng 1.000 m) và khí hậu xích đạo nóng ẩm, điều này mang đến điều kiện sinh trưởng lý tưởng cho Robusta. Không chua thanh bừng sáng như Arabica, Robusta tại đây mang thể chất dày dặn, mạnh mẽ, với độ đắng trầm của socola và phảng phất hương vị tươi mới của đất sau mưa.
6. Cà phê Tanzania khác gì so với các loại cà phê khác ở châu Phi?
Tại Đông Phi – nơi được mệnh danh là cái nôi của thế giới cà phê, làm cách nào mà Tanzania vẫn đủ sức cạnh tranh với những loại cà phê danh tiếng khác? Câu trả lời có lẽ vẫn là vì hương vị độc đáo của nó. Và bởi vì Cà phê đặc sản không phải là cuộc đua mà cà phê nào sẽ về nhất, đó là câu chuyện về gu thưởng thức và việc trân trọng giá trị của những hạt cà phê được trồng bằng tâm huyết cả đời của người nông dân.
| Tiêu chí | Tanzania | Kenya | Ethiopia |
| Hương vị | Phức hợp, thanh lịch với hương gỗ, gia vị |
Rực rỡ nốt quả mọng | Thanh tao tựa hương nhài và trà xanh |
| Vị chua | Sáng, tròn trịa tựa rượu vang | Sắc sảo, sáng trong như cam chanh |
Nhẹ nhàng như trà trái cây |
| Thể chất | Dày dặn, mượt mà như kem | Chắc chắn, tròn đầy vừa phải |
Mỏng nhẹ, thanh thoát tựa trà hoa |
Sau cùng, thưởng thức cà phê Tanzania không chỉ là trải nghiệm một loại thức uống, mà còn là cách bạn chạm vào linh hồn của những vùng cao nguyên Đông Phi. Từng giọt cà phê như một lời mời gọi bước vào cuộc dạo chơi giữa sương mù Kilimanjaro và ngắm nhìn nét đẹp lao động của những con người nơi đây luôn tận tụy để mang đến những hạt cà phê hoàn hảo nhất.
Tại 91Lab, chúng tôi tin rằng mỗi hạt cà phê đều mang “mã gen” nơi nó sinh ra để trân trọng từng tầng hương vị bản sắc. Còn bạn, nốt hương nào của Tanzania khiến bạn xao xuyến nhất? Hãy chia sẻ cùng 91Lab những trải nghiệm của riêng bạn nhé!
Tham khảo:
- Gakuo, P. (2021, October 13). A guide to Tanzanian coffee production. Perfect Daily Grind. https://perfectdailygrind.com/2021/10/a-guide-to-tanzanian-coffee-production/
- Tanzania Coffee Beans. (2010, May 11). Espresso & Coffee Guide. https://espressocoffeeguide.com/gourmet-coffee/arabian-and-african-coffees/tanzania-coffee/